Các trung tâm làm việc chung phát triển mạnh tại vùng ngoại ô
Các không gian làm việc chung chuyên nghiệp mở ra ở vùng ngoại ô khi chính sách làm việc kết hợp trở nên cố định.
Exercise 1
Vocabulary · Từ vựng trọng tâm
Lặp lại mỗi từ vựng, định nghĩa và câu ví dụ theo gia sư của bạn.
relating to a suburb or residential district outside a city
ngoại ô
“Suburban co-working offices save long commute times.”
a regular journey to and from one's place of work
quãng đường đi làm
“Workers cut their daily commute by 45 minutes.”
Exercise 2
Article · Bài đọc song ngữ
Đọc to bài viết song ngữ hoặc bật/tắt bản dịch tiếng Việt bên dưới từng đoạn.
As major corporations settle into permanent hybrid work schedules, suburban co-working hubs are experiencing unprecedented demand.
Khi các tập đoàn lớn ổn định lịch làm việc kết hợp lâu dài, các trung tâm làm việc chung ở ngoại ô đang chứng kiến nhu cầu tăng cao chưa từng có.
Rather than commuting ninety minutes into central business districts every day, professionals rent desks near their homes for two or three days a week.
Thay vì phải di chuyển 90 phút vào trung tâm thành phố mỗi ngày, các chuyên gia thuê bàn làm việc gần nhà 2-3 ngày một tuần.
These suburban hubs offer enterprise-grade Wi-Fi, soundproof phone booths, and collaborative meeting rooms.
Các trung tâm ngoại ô này cung cấp Wi-Fi chuẩn doanh nghiệp, phòng nghe điện thoại cách âm và phòng họp cộng tác.
Exercise 3
Questions · Câu hỏi
Trả lời các câu hỏi sau về bài viết.
- 1.Why are suburban co-working hubs experiencing high demand?
- 2.What facilities do these hubs provide?
Exercise 4
Discussion · Thảo luận
Thảo luận dựa trên các câu hỏi sau.
- 1.Would you prefer working from home or at a nearby co-working hub?
Exercise 5
Further Discussion · Đàm thoại nâng cao
Khám phá các câu hỏi chuyên sâu hơn và chia sẻ ý kiến của bạn.
- 1.How will suburban growth affect traditional city office buildings?